VinFast EC VAN
285.000.000 VNĐ
Bảng giá xe VinFast EC VAN
- EC Van Tiêu chuẩn: 285.000.000 VNĐ
- EC Van nâng cao có của trượt: 325.000.000 VNĐ
- EC Van không của trượt: 305.000.000 VNĐ
175 km/1 lần sạc | Công suất tối đa 30 kW
KHUYẾN MÃI & ƯU ĐÃI
- Tặng sạc miễn phí đến 10/02/2029
- Miễn phí 100% thuế trước bạ
- Giảm trực tiếp 6% giá trị xe
- Riêng xe VF8 VF9 Giảm 10% giá trị xe
- Tặng phụ kiện chính hãng cao cấp theo nhu cầu khách hàng.
- Trả góp: vay tối đa 85% với lãi suất hấp dẫn
- Bảo hành 7 năm/160.000km và Pin 8 năm.
- Ưu đãi thêm đến 3% cho Khách hàng có hạn thành viên VinClub.
- Thủ tục trả góp đơn giản, nhanh gọn, hỗ trợ hồ sơ nợ xấu.
- Lái thử tận nhà hoàn toàn MIỄN PHÍ
Cách mạng xanh trong vận tải hàng hóa
EC Van tiên phong mang đến giải pháp vận chuyển thương mại đột phá, nổi bật với khả năng vận hành linh hoạt, êm ái và tiết kiệm chi phí. Sở hữu thiết kế hiện đại, tiện dụng cùng bảng màu ngoại thất với 4 lựa chọn nổi bật Xanh – Vàng – Trắng – Đỏ, EC Van không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là đối tác tin cậy, phương tiện sinh kế phù hợp cho kinh tế hộ gia đình, doanh nghiệp.

1. Thiết kế tối ưu cho đô thị
EC Van sở hữu ngoại thất với 4 lựa chọn màu sắc nổi bật bao gồm: Xanh ngọc, Vàng, Trắng và Đỏ. Thiết kế của xe tập trung vào tính hiệu quả và sự linh hoạt:
• Đầu xe: Thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả với kính lái mở rộng tầm nhìn, hệ thống đèn chiếu sáng halogen và logo chữ V đặc trưng.
• Thân xe: Nhỏ gọn, giúp xe dễ dàng lưu thông qua các con phố hẻm nhỏ từ thành thị đến nông thôn.
• Đuôi xe: Thiết kế vuông vắn với thùng xe cao và rộng, giúp tối ưu hóa không gian chứa được

2. Khả năng chuyên chở ấn tượng
Mặc dù có kích thước nhỏ gọn, EC Van lại sở hữu không gian chứa hàng đáng kinh ngạc:
• Khoang lái: Thiết kế 2 chỗ ngồi thoải mái.
• Dung tích khoang hành lý: Lên tới 2.600 lít (2,6 m3).
• Tải trọng: Đạt mức 650 kg, giúp tối đa hóa năng suất trong từng chuyến đi.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản của EC Van:
|
Thông số
|
Chi tiết
|
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
|
3.767 x 1.680 x 1.790 (mm)
|
|
Chiều dài cơ sở
|
2.520 mm
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
165 mm
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu
|
5,1 m
|
|
Công suất tối đa
|
30 kW
|
|
Mô-men xoắn cực đại
|
110 Nm
|
|
Dung lượng Pin
|
18,3 kWh
|
|
Quãng đường di chuyển (NEDC)
|
175 km/lần sạc đầy
|
|
Thời gian sạc nhanh (10% – 70%)
|
42 phút
|

4. Lợi ích vượt trội
Việc sử dụng xe điện EC Van mang lại nhiều ưu thế so với các dòng xe tải van truyền thống:
• Vận hành êm ái, linh hoạt: Phù hợp lưu thông nội đô mà không gây tiếng ồn lớn.
• Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu chi phí vận hành và bảo dưỡng so với xe động cơ đốt trong, giúp tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu.
• Thân thiện môi trường: Không phát thải, góp phần bảo vệ môi trường đô thị.
Lưu ý: Quãng đường di chuyển thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện lái xe, tải trọng và thói quen sử dụng. Các thông tin và hình ảnh phiên bản thương mại có thể có một số thay đổi so với phiên bản tiền thương mại.
